xoi lọng

xoi lọng

Một người đàn ông đang xoi lọng trong vườn.

Định nghĩa
  1. Động từ (cổ):
    • Xoi lọng hành động dùng vật nhọn hoặc ngón tay để móc, ngoáy, hoặc khều một vật đó ra khỏi nơi kín, hẹp, hoặc sâu. Từ này mang tính chất cổ xưa, ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại.
dụ sử dụng
  • (Người nông dân dùng que khều hạt thóc ra khỏi kẽ hở của chiếc bồ chứa.)
  • ( cụ dùng ngón tay móc lấy một ít mỡ trong lọ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xoi lọng" có thể được dùng với nghĩa bóng, chỉ sự tìm tòi, moi móc thông tin một cách cẩn thận, tỉ mỉ (mang tính cổ).
    • Nhà thám hiểm xoi lọng từng ngóc ngách trong hang động để tìm dấu vết cổ xưa. (Nhà thám hiểm moi móc từng ngóc ngách để tìm dấu vết cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Xoi (động từ): hành động khoét, đục, hoặc làm thủng một bề mặt.

    • Anh ấy xoi một lỗ nhỏ trên tường để treo tranh. (Anh ấy khoét một lỗ nhỏ trên tường để treo tranh.)
  • Lọng (danh từ): vật dụng hình ô, , thường dùng trong các nghi lễ cổ truyền, nhưng trong "xoi lọng" không liên quan đến nghĩa này; đây từ ghép đẳng lập mất nghĩa riêng.

Từ đồng nghĩa
  • Móc: dùng vật hoặc ngón tay lấy vật đó từ nơi sâu, hẹp.
  • Khều: dùng que hoặc vật dài để đẩy hoặc kéo vật ra.
  • Ngoáy: dùng ngón tay hoặc vật nhỏ để khuấy, lấy trong lỗ hổng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "xoi lọng". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ hoặc ngữ cảnh lịch sử.